사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tiến cử" (1)

tiến cử
play
영어 동사recommend, nominate
내 단어장
Tôi muốn tiến cử bạn cho công việc này.
I recommend you for this job.

swap_horiz 관련 단어 "tiến cử" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tiến cử" (2)

Tôi muốn tiến cử bạn cho công việc này.
I recommend you for this job.
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
The conversation starting today will be the first chapter of a long journey.